"mệnh lệnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mệnh lệnh" trong tiếng Trung là 命令, đọc là mìng lìng.
命令 nghĩa là gì?
命令 (mìng lìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mệnh lệnh".
命令 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 命令 ngay trên trang này.
Đặt câu với 命令 như thế nào?
Ví dụ: 他给员工下达命令。 (Anh ấy ra mệnh lệnh cho nhân viên.); 我必须服从命令。 (Tôi phải tuân theo mệnh lệnh.).