YiWordsYiWords

Cùng cách viết:命令

mìnglìng

mệnh lệnh

danh từ tiếng Trung
命令 mệnh lệnh

Cụm từ thường dùng

xiàmìnglìng
ra mệnh lệnh
cóngmìnglìng
tuân theo mệnh lệnh

Câu ví dụ

gěiyuángōngxiàmìnglìng
Anh ấy ra mệnh lệnh cho nhân viên.
cóngmìnglìng
Tôi phải tuân theo mệnh lệnh.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "mệnh lệnh", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"mệnh lệnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mệnh lệnh" trong tiếng Trung là 命令, đọc là mìng lìng.
命令 nghĩa là gì?
命令 (mìng lìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mệnh lệnh".
命令 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 命令 ngay trên trang này.
Đặt câu với 命令 như thế nào?
Ví dụ: 他给员工下达命令。 (Anh ấy ra mệnh lệnh cho nhân viên.); 我必须服从命令。 (Tôi phải tuân theo mệnh lệnh.).

Muốn nhớ "命令" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí