YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

sao

phó từ tiếng Trung
咋 sao

Cụm từ thường dùng

huìzhèyàng
sao lại thế
sao không

Câu ví dụ

láiwǎnle
Sao bạn lại đến muộn?
tiānyòuxiàle
Sao trời lại mưa rồi?

Câu hỏi chỉ đường

Câu hỏi thường gặp

"sao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sao" trong tiếng Trung là 咋, đọc là zǎ.
咋 nghĩa là gì?
咋 (zǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "sao".
咋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 咋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 咋 như thế nào?
Ví dụ: 你咋来晚了? (Sao bạn lại đến muộn?); 天咋又下雨了? (Sao trời lại mưa rồi?).

Muốn nhớ "咋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí