YiWordsYiWords

nánguā

bí ngô

danh từ tiếng Trung
南瓜 bí ngô

Cụm từ thường dùng

nánguātāng
canh bí ngô
nánguābǐng
bánh bí ngô

Câu ví dụ

nánguāhěnyǒuyíngyǎng
Bí ngô rất bổ dưỡng.
zuòlenánguābǐng
Tôi làm bánh bí ngô.

Giỏ rau củ nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"bí ngô" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bí ngô" trong tiếng Trung là 南瓜, đọc là nán guā.
南瓜 nghĩa là gì?
南瓜 (nán guā) trong tiếng Trung có nghĩa là "bí ngô".
南瓜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 南瓜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 南瓜 như thế nào?
Ví dụ: 南瓜很有营养。 (Bí ngô rất bổ dưỡng.); 我做了南瓜饼。 (Tôi làm bánh bí ngô.).

Muốn nhớ "南瓜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí