YiWordsYiWords

nánhái

trai

tiếng Trung
男孩 trai

Câu ví dụ

他是个聪明男孩。
Anh ấy là một trai thông minh.
男孩子通常喜欢踢足球。
Trẻ trai thường thích đá bóng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trai" trong tiếng Trung là 男孩, đọc là nán hái.
男孩 nghĩa là gì?
男孩 (nán hái) trong tiếng Trung có nghĩa là "trai".
男孩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 男孩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 男孩 như thế nào?
Ví dụ: 他是个聪明男孩。 (Anh ấy là một trai thông minh.); 男孩子通常喜欢踢足球。 (Trẻ trai thường thích đá bóng.).

Muốn nhớ "男孩" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí