YiWordsYiWords

nánpéngyǒu

người yêu

danh từ tiếng Trung
男女朋友 người yêu

Cụm từ thường dùng

qiánnánpéngyǒu
người yêu cũ
xīnnánpéngyǒu
người yêu mới

Câu ví dụ

jīngyǒunánpéngyǒule
Tôi có người yêu rồi.
denánpéngyǒuhěnài
Người yêu tôi rất dễ thương.

Quan hệ gia đình

Câu hỏi thường gặp

"người yêu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người yêu" trong tiếng Trung là 男女朋友, đọc là nán nǚ péng yǒu.
男女朋友 nghĩa là gì?
男女朋友 (nán nǚ péng yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "người yêu".
男女朋友 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 男女朋友 ngay trên trang này.
Đặt câu với 男女朋友 như thế nào?
Ví dụ: 我已经有男女朋友了。 (Tôi có người yêu rồi.); 我的男女朋友很可爱。 (Người yêu tôi rất dễ thương.).

Muốn nhớ "男女朋友" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí