"nam giới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nam giới" trong tiếng Trung là 男性, đọc là nán xìng.
男性 nghĩa là gì?
男性 (nán xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nam giới".
男性 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 男性 ngay trên trang này.
Đặt câu với 男性 như thế nào?
Ví dụ: 男性通常喜欢运动。 (Nam giới thường thích thể thao.); 这家公司招了很多男性。 (Công ty này tuyển nhiều nam giới.).