YiWordsYiWords

nánrén

đàn ông

danh từ tiếng Trung
男人 đàn ông

Cụm từ thường dùng

chéngniánnánrén
đàn ông trưởng thành
xiàndàinánxìng
đàn ông hiện đại

Câu ví dụ

shìhǎonánrén
Anh ấy là một người đàn ông tốt.
nánréntōngchánghuanyùndòng
Đàn ông thường thích thể thao.

Thành viên gia đình

Câu hỏi thường gặp

"đàn ông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đàn ông" trong tiếng Trung là 男人, đọc là nán rén.
男人 nghĩa là gì?
男人 (nán rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "đàn ông".
男人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 男人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 男人 như thế nào?
Ví dụ: 他是个好男人。 (Anh ấy là một người đàn ông tốt.); 男人通常喜欢运动。 (Đàn ông thường thích thể thao.).

Muốn nhớ "男人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí