"nam sinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nam sinh" trong tiếng Trung là 男生, đọc là nán shēng.
男生 nghĩa là gì?
男生 (nán shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nam sinh".
男生 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 男生 ngay trên trang này.
Đặt câu với 男生 như thế nào?
Ví dụ: 这个男生很用功。 (Nam sinh này rất chăm chỉ.); 有很多男生参加了俱乐部。 (Có nhiều nam sinh tham gia câu lạc bộ.).