YiWordsYiWords

nánshēng

nam sinh

danh từ tiếng Trung
男生 nam sinh

Cụm từ thường dùng

shíniánnánshēng
nam sinh lớp 10
重点zhòng diǎn学校xué xiào男生nán shēng
nam sinh trường chuyên

Câu ví dụ

zhègenánshēnghěnyònggōng
Nam sinh này rất chăm chỉ.
yǒu很多hěn duō男生nán shēng参加cān jiāle俱乐部jù lè bù
Có nhiều nam sinh tham gia câu lạc bộ.

Từ vựng toàn cảnh trường học

Câu hỏi thường gặp

"nam sinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nam sinh" trong tiếng Trung là 男生, đọc là nán shēng.
男生 nghĩa là gì?
男生 (nán shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nam sinh".
男生 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 男生 ngay trên trang này.
Đặt câu với 男生 như thế nào?
Ví dụ: 这个男生很用功。 (Nam sinh này rất chăm chỉ.); 有很多男生参加了俱乐部。 (Có nhiều nam sinh tham gia câu lạc bộ.).

Muốn nhớ "男生" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí