YiWordsYiWords

hái

gái

tiếng Trung
女孩 gái

Câu ví dụ

她是个漂亮女孩。
Cô ấy là một gái xinh.
城市女孩通常穿得很漂亮。
Gái thành phố thường ăn mặc đẹp.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"gái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gái" trong tiếng Trung là 女孩, đọc là nǚ hái.
女孩 nghĩa là gì?
女孩 (nǚ hái) trong tiếng Trung có nghĩa là "gái".
女孩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 女孩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 女孩 như thế nào?
Ví dụ: 她是个漂亮女孩。 (Cô ấy là một gái xinh.); 城市女孩通常穿得很漂亮。 (Gái thành phố thường ăn mặc đẹp.).

Muốn nhớ "女孩" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí