YiWordsYiWords

nữ phù thủy

danh từ tiếng Trung
女巫 nữ phù thủy

Cụm từ thường dùng

xiéè
nữ phù thủy độc ác
qiáng
nữ phù thủy quyền năng

Câu ví dụ

女巫nǚ wūzhe扫帚sào zhou飞行fēi xíng
Nữ phù thủy bay trên chổi.
bànchéng
Cô ấy hóa trang thành nữ phù thủy.

Sinh vật huyền bí

Câu hỏi thường gặp

"nữ phù thủy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nữ phù thủy" trong tiếng Trung là 女巫, đọc là nǚ wū.
女巫 nghĩa là gì?
女巫 (nǚ wū) trong tiếng Trung có nghĩa là "nữ phù thủy".
女巫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 女巫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 女巫 như thế nào?
Ví dụ: 女巫骑着扫帚飞行。 (Nữ phù thủy bay trên chổi.); 她打扮成女巫。 (Cô ấy hóa trang thành nữ phù thủy.).

Muốn nhớ "女巫" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí