"nữ phù thủy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nữ phù thủy" trong tiếng Trung là 女巫, đọc là nǚ wū.
女巫 nghĩa là gì?
女巫 (nǚ wū) trong tiếng Trung có nghĩa là "nữ phù thủy".
女巫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 女巫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 女巫 như thế nào?
Ví dụ: 女巫骑着扫帚飞行。 (Nữ phù thủy bay trên chổi.); 她打扮成女巫。 (Cô ấy hóa trang thành nữ phù thủy.).