YiWordsYiWords

háiér

bé gái

danh từ tiếng Trung
女孩儿 bé gái

Cụm từ thường dùng

àideháiér
bé gái dễ thương
xuéhǎodeháiér
bé gái học giỏi

Câu ví dụ

女孩儿nǚ hái r正在zhèng zài花园huā yuánwán
Bé gái đang chơi trong vườn.
yǒuháiér
Tôi có một bé gái.

Gia đình và bạn bè

Câu hỏi thường gặp

"bé gái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bé gái" trong tiếng Trung là 女孩儿, đọc là nǚ hái ér.
女孩儿 nghĩa là gì?
女孩儿 (nǚ hái ér) trong tiếng Trung có nghĩa là "bé gái".
女孩儿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 女孩儿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 女孩儿 như thế nào?
Ví dụ: 女孩儿正在花园里玩。 (Bé gái đang chơi trong vườn.); 我有一个女孩儿。 (Tôi có một bé gái.).

Muốn nhớ "女孩儿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí