"vắng vẻ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vắng vẻ" trong tiếng Trung là 僻静, đọc là pì jìng.
僻静 nghĩa là gì?
僻静 (pì jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vắng vẻ".
僻静 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 僻静 ngay trên trang này.
Đặt câu với 僻静 như thế nào?
Ví dụ: 这条路晚上很僻静。 (Con đường này rất vắng vẻ vào ban đêm.); 他喜欢住在僻静的地方。 (Anh ấy thích sống ở nơi vắng vẻ.).