"bế tắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bế tắc" trong tiếng Trung là 僵局, đọc là jiāng jú.
僵局 nghĩa là gì?
僵局 (jiāng jú) trong tiếng Trung có nghĩa là "bế tắc".
僵局 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 僵局 ngay trên trang này.
Đặt câu với 僵局 như thế nào?
Ví dụ: 谈判陷入僵局。 (Cuộc đàm phán rơi vào bế tắc.); 我们需要找到突破僵局的方法。 (Chúng ta cần tìm cách vượt qua bế tắc.).