YiWordsYiWords

jiāng

bế tắc

danh từ tiếng Trung
僵局 bế tắc

Cụm từ thường dùng

xiànjiāng
rơi vào bế tắc
jiāng
giải quyết bế tắc

Câu ví dụ

tánpànxiànjiāng
Cuộc đàm phán rơi vào bế tắc.
menyàozhǎodàojiāngdefāng
Chúng ta cần tìm cách vượt qua bế tắc.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"bế tắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bế tắc" trong tiếng Trung là 僵局, đọc là jiāng jú.
僵局 nghĩa là gì?
僵局 (jiāng jú) trong tiếng Trung có nghĩa là "bế tắc".
僵局 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 僵局 ngay trên trang này.
Đặt câu với 僵局 như thế nào?
Ví dụ: 谈判陷入僵局。 (Cuộc đàm phán rơi vào bế tắc.); 我们需要找到突破僵局的方法。 (Chúng ta cần tìm cách vượt qua bế tắc.).

Muốn nhớ "僵局" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí