"cứng nhắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cứng nhắc" trong tiếng Trung là 僵硬, đọc là jiāng yìng.
僵硬 nghĩa là gì?
僵硬 (jiāng yìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cứng nhắc".
僵硬 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 僵硬 ngay trên trang này.
Đặt câu với 僵硬 như thế nào?
Ví dụ: 他的做事方式很僵硬。 (Anh ấy có cách làm việc rất cứng nhắc.); 规定太僵硬了。 (Luật lệ quá cứng nhắc.).