YiWordsYiWords

jiāngyìng

cứng nhắc

tính từ tiếng Trung
僵硬 cứng nhắc

Cụm từ thường dùng

wéijiāngyìng
tư duy cứng nhắc
guīdìngjiāngyìng
quy định cứng nhắc

Câu ví dụ

dezuòshìfāngshìhěnjiāngyìng
Anh ấy có cách làm việc rất cứng nhắc.
guīdìngtàijiāngyìngle
Luật lệ quá cứng nhắc.

Thay đổi cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"cứng nhắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cứng nhắc" trong tiếng Trung là 僵硬, đọc là jiāng yìng.
僵硬 nghĩa là gì?
僵硬 (jiāng yìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cứng nhắc".
僵硬 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 僵硬 ngay trên trang này.
Đặt câu với 僵硬 như thế nào?
Ví dụ: 他的做事方式很僵硬。 (Anh ấy có cách làm việc rất cứng nhắc.); 规定太僵硬了。 (Luật lệ quá cứng nhắc.).

Muốn nhớ "僵硬" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí