YiWordsYiWords

POLO衫POLO shān

áo polo

danh từ tiếng Trung
POLO衫 áo polo

Cụm từ thường dùng

nánshìPOLOshān
áo polo nam
穿chuānPOLOshān
mặc áo polo

Câu ví dụ

xiàtiānhuan穿chuānPOLOshān
Tôi thích mặc áo polo vào mùa hè.
POLOshānróngpèifu
Áo polo dễ phối đồ.

Phong cách tủ đồ

Câu hỏi thường gặp

"áo polo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"áo polo" trong tiếng Trung là POLO衫, đọc là POLO shān.
POLO衫 nghĩa là gì?
POLO衫 (POLO shān) trong tiếng Trung có nghĩa là "áo polo".
POLO衫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của POLO衫 ngay trên trang này.
Đặt câu với POLO衫 như thế nào?
Ví dụ: 夏天我喜欢穿POLO衫。 (Tôi thích mặc áo polo vào mùa hè.); POLO衫容易搭配衣服。 (Áo polo dễ phối đồ.).

Muốn nhớ "POLO衫" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí