"áo blouse" trong tiếng Trung nói thế nào?
"áo blouse" trong tiếng Trung là 白大褂, đọc là bái dà guà.
白大褂 nghĩa là gì?
白大褂 (bái dà guà) trong tiếng Trung có nghĩa là "áo blouse".
白大褂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 白大褂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 白大褂 như thế nào?
Ví dụ: 医生正在穿白大褂。 (Bác sĩ đang mặc áo blouse.); 白大褂有助于识别医务人员。 (Áo blouse giúp nhận biết nhân viên y tế.).