YiWordsYiWords

báiguà

áo blouse

danh từ tiếng Trung
白大褂 áo blouse

Cụm từ thường dùng

báiguà
áo blouse trắng
穿chuānbáiguà
mặc áo blouse

Câu ví dụ

医生yī shēng正在zhèng zài穿chuān白大褂bái dà guà
Bác sĩ đang mặc áo blouse.
báiguàyǒuzhùshíbiérényuán
Áo blouse giúp nhận biết nhân viên y tế.

Phong cách tủ đồ

Câu hỏi thường gặp

"áo blouse" trong tiếng Trung nói thế nào?
"áo blouse" trong tiếng Trung là 白大褂, đọc là bái dà guà.
白大褂 nghĩa là gì?
白大褂 (bái dà guà) trong tiếng Trung có nghĩa là "áo blouse".
白大褂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 白大褂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 白大褂 như thế nào?
Ví dụ: 医生正在穿白大褂。 (Bác sĩ đang mặc áo blouse.); 白大褂有助于识别医务人员。 (Áo blouse giúp nhận biết nhân viên y tế.).

Muốn nhớ "白大褂" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí