YiWordsYiWords

wǎn

đầm dạ hội

danh từ tiếng Trung
晚礼服 đầm dạ hội

Cụm từ thường dùng

chángkuǎnwǎn
đầm dạ hội dài
穿chuānwǎn
mặc đầm dạ hội

Câu ví dụ

穿chuānwǎncānjiāyànhuì
Cô ấy mặc đầm dạ hội dự tiệc.
wǎntōngchánghěnhuá
Đầm dạ hội thường rất lộng lẫy.

Phong cách tủ đồ

Câu hỏi thường gặp

"đầm dạ hội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đầm dạ hội" trong tiếng Trung là 晚礼服, đọc là wǎn lǐ fú.
晚礼服 nghĩa là gì?
晚礼服 (wǎn lǐ fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "đầm dạ hội".
晚礼服 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 晚礼服 ngay trên trang này.
Đặt câu với 晚礼服 như thế nào?
Ví dụ: 她穿晚礼服参加宴会。 (Cô ấy mặc đầm dạ hội dự tiệc.); 晚礼服通常很华丽。 (Đầm dạ hội thường rất lộng lẫy.).

Muốn nhớ "晚礼服" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí