"bồ tát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bồ tát" trong tiếng Trung là 菩萨, đọc là pú sà.
菩萨 nghĩa là gì?
菩萨 (pú sà) trong tiếng Trung có nghĩa là "bồ tát".
菩萨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 菩萨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 菩萨 như thế nào?
Ví dụ: 这座寺庙有很大的菩萨像。 (Chùa này có tượng bồ tát rất lớn.); 很多人祈求菩萨保佑。 (Nhiều người cầu nguyện bồ tát phù hộ.).