YiWordsYiWords

càishìchǎng

chợ thực phẩm

danh từ tiếng Trung
菜市场 chợ thực phẩm

Cụm từ thường dùng

càishìchǎng
đi chợ thực phẩm
zàicàishìchǎngmǎicài
mua rau ở chợ thực phẩm

Câu ví dụ

maměitiānzǎoshàngcàishìchǎng
Mẹ tôi đi chợ thực phẩm mỗi sáng.
zhègecàishìchǎnghěnnào
Chợ thực phẩm này rất đông người.

Quy trình mua bán

Câu hỏi thường gặp

"chợ thực phẩm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chợ thực phẩm" trong tiếng Trung là 菜市场, đọc là cài shì chǎng.
菜市场 nghĩa là gì?
菜市场 (cài shì chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chợ thực phẩm".
菜市场 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 菜市场 ngay trên trang này.
Đặt câu với 菜市场 như thế nào?
Ví dụ: 我妈妈每天早上去菜市场。 (Mẹ tôi đi chợ thực phẩm mỗi sáng.); 这个菜市场很热闹。 (Chợ thực phẩm này rất đông người.).

Muốn nhớ "菜市场" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí