YiWordsYiWords

Cùng cách viết:畏缩

wěisuō

teo lại

động từ tiếng Trung
萎缩 teo lại

Cụm từ thường dùng

ròuwěisuō
cơ bắp teo lại
nǎowěisuō
não teo lại

Câu ví dụ

shòushānghòuròuwěisuōle
Cơ bắp của anh ấy bị teo lại sau tai nạn.
tiānbiànlěngshízikāishǐwěisuō
Lá cây bắt đầu teo lại khi trời lạnh.

Thay đổi cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"teo lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"teo lại" trong tiếng Trung là 萎缩, đọc là wěi suō.
萎缩 nghĩa là gì?
萎缩 (wěi suō) trong tiếng Trung có nghĩa là "teo lại".
萎缩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 萎缩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 萎缩 như thế nào?
Ví dụ: 他受伤后肌肉萎缩了。 (Cơ bắp của anh ấy bị teo lại sau tai nạn.); 天气变冷时叶子开始萎缩。 (Lá cây bắt đầu teo lại khi trời lạnh.).

Muốn nhớ "萎缩" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí