"teo lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"teo lại" trong tiếng Trung là 萎缩, đọc là wěi suō.
萎缩 nghĩa là gì?
萎缩 (wěi suō) trong tiếng Trung có nghĩa là "teo lại".
萎缩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 萎缩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 萎缩 như thế nào?
Ví dụ: 他受伤后肌肉萎缩了。 (Cơ bắp của anh ấy bị teo lại sau tai nạn.); 天气变冷时叶子开始萎缩。 (Lá cây bắt đầu teo lại khi trời lạnh.).