YiWordsYiWords

711qī bǎi yī shí yī

7-eleven

danh từ tiếng Trung
711 7-eleven

Cụm từ thường dùng

711便biàndiàn
cửa hàng 7-eleven

Câu ví dụ

zài711mǎichīde
Tôi mua đồ ăn ở 7-eleven.
711quántiānyíng
7-eleven mở cửa 24/7.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"7-eleven" trong tiếng Trung nói thế nào?
"7-eleven" trong tiếng Trung là 711, đọc là qī bǎi yī shí yī.
711 nghĩa là gì?
711 (qī bǎi yī shí yī) trong tiếng Trung có nghĩa là "7-eleven".
711 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 711 ngay trên trang này.
Đặt câu với 711 như thế nào?
Ví dụ: 我在711买吃的。 (Tôi mua đồ ăn ở 7-eleven.); 711全天营业。 (7-eleven mở cửa 24/7.).

Muốn nhớ "711" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí