YiWordsYiWords

C罗C luó

Cristiano Ronaldo

danh từ tiếng Trung
C罗 Cristiano Ronaldo

Cụm từ thường dùng

Cluódefěn
fan của Cristiano Ronaldo
Cluódejìnqiú
bàn thắng của Cristiano Ronaldo

Câu ví dụ

Cluójìnlehěnduōqiú
Cristiano Ronaldo đã ghi nhiều bàn thắng.
Cluóxiàotáoguójiāduì
Cristiano Ronaldo chơi cho đội tuyển Bồ Đào Nha.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"Cristiano Ronaldo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Cristiano Ronaldo" trong tiếng Trung là C罗, đọc là C luó.
C罗 nghĩa là gì?
C罗 (C luó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cristiano Ronaldo".
C罗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của C罗 ngay trên trang này.
Đặt câu với C罗 như thế nào?
Ví dụ: C罗进了很多球。 (Cristiano Ronaldo đã ghi nhiều bàn thắng.); C罗效力于葡萄牙国家队。 (Cristiano Ronaldo chơi cho đội tuyển Bồ Đào Nha.).

Muốn nhớ "C罗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí