"thư giãn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thư giãn" trong tiếng Trung là 轻松, đọc là qīng sōng.
轻松 nghĩa là gì?
轻松 (qīng sōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thư giãn".
轻松 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 轻松 ngay trên trang này.
Đặt câu với 轻松 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢听音乐让自己轻松。 (Tôi thích nghe nhạc để thư giãn.); 下班后,让自己轻松一下吧。 (Sau giờ làm, hãy thư giãn một chút.).