YiWordsYiWords

qīngsōng

thư giãn

động từ tiếng Trung
轻松 thư giãn

Cụm từ thường dùng

ràngtóunǎoqīngsōng
thư giãn đầu óc
ràngshēnqīngsōng
thư giãn cơ thể

Câu ví dụ

喜欢xǐ huāntīng音乐yīn yuèràng自己zì jǐ轻松qīng sōng
Tôi thích nghe nhạc để thư giãn.
xiàbānhòuràngqīngsōngxiàba
Sau giờ làm, hãy thư giãn một chút.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thư giãn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thư giãn" trong tiếng Trung là 轻松, đọc là qīng sōng.
轻松 nghĩa là gì?
轻松 (qīng sōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thư giãn".
轻松 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 轻松 ngay trên trang này.
Đặt câu với 轻松 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢听音乐让自己轻松。 (Tôi thích nghe nhạc để thư giãn.); 下班后,让自己轻松一下吧。 (Sau giờ làm, hãy thư giãn một chút.).

Muốn nhớ "轻松" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí