YiWordsYiWords

qīnggōng

khinh công

danh từ tiếng Trung
轻功 khinh công

Cụm từ thường dùng

liànqīnggōng
luyện khinh công
shīzhǎnqīnggōng
thi triển khinh công

Câu ví dụ

shīzhǎnqīnggōngfēichánghài
Anh ấy thi triển khinh công tuyệt vời.
qīnggōngnéngràngrénkuàidòng
Khinh công giúp di chuyển nhanh.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"khinh công" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khinh công" trong tiếng Trung là 轻功, đọc là qīng gōng.
轻功 nghĩa là gì?
轻功 (qīng gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khinh công".
轻功 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 轻功 ngay trên trang này.
Đặt câu với 轻功 như thế nào?
Ví dụ: 他施展轻功非常厉害。 (Anh ấy thi triển khinh công tuyệt vời.); 轻功能让人快速移动。 (Khinh công giúp di chuyển nhanh.).

Muốn nhớ "轻功" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí