YiWordsYiWords

qīngér

dễ như trở bàn tay

cụm từ tiếng Trung
轻而易举 dễ như trở bàn tay

Cụm từ thường dùng

jiějuéqīngér
giải quyết dễ như trở bàn tay
zuòshìqīngér
làm việc dễ như trở bàn tay

Câu ví dụ

zhèdàoqīngér
Bài toán này dễ như trở bàn tay.
zuòjiànshìqīngér
Cô ấy làm việc đó dễ như trở bàn tay.

Cường độ cảm xúc nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"dễ như trở bàn tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dễ như trở bàn tay" trong tiếng Trung là 轻而易举, đọc là qīng ér yì jǔ.
轻而易举 nghĩa là gì?
轻而易举 (qīng ér yì jǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "dễ như trở bàn tay".
轻而易举 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 轻而易举 ngay trên trang này.
Đặt câu với 轻而易举 như thế nào?
Ví dụ: 这道题轻而易举。 (Bài toán này dễ như trở bàn tay.); 她做那件事轻而易举。 (Cô ấy làm việc đó dễ như trở bàn tay.).

Muốn nhớ "轻而易举" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí