"dễ như trở bàn tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dễ như trở bàn tay" trong tiếng Trung là 轻而易举, đọc là qīng ér yì jǔ.
轻而易举 nghĩa là gì?
轻而易举 (qīng ér yì jǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "dễ như trở bàn tay".
轻而易举 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 轻而易举 ngay trên trang này.
Đặt câu với 轻而易举 như thế nào?
Ví dụ: 这道题轻而易举。 (Bài toán này dễ như trở bàn tay.); 她做那件事轻而易举。 (Cô ấy làm việc đó dễ như trở bàn tay.).