"sưởi ấm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sưởi ấm" trong tiếng Trung là 取暖, đọc là qǔ nuǎn.
取暖 nghĩa là gì?
取暖 (qǔ nuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "sưởi ấm".
取暖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 取暖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 取暖 như thế nào?
Ví dụ: 我们用火炉取暖。 (Chúng tôi sưởi ấm bằng lò sưởi.); 她在炉边取暖手。 (Cô ấy sưởi ấm tay bên bếp.).