YiWordsYiWords

nuǎn

sưởi ấm

động từ tiếng Trung
取暖 sưởi ấm

Cụm từ thường dùng

gěishēnnuǎn
sưởi ấm cơ thể
gěifángjiānnuǎn
sưởi ấm căn phòng

Câu ví dụ

menyònghuǒnuǎn
Chúng tôi sưởi ấm bằng lò sưởi.
zàibiānnuǎnshǒu
Cô ấy sưởi ấm tay bên bếp.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"sưởi ấm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sưởi ấm" trong tiếng Trung là 取暖, đọc là qǔ nuǎn.
取暖 nghĩa là gì?
取暖 (qǔ nuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "sưởi ấm".
取暖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 取暖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 取暖 như thế nào?
Ví dụ: 我们用火炉取暖。 (Chúng tôi sưởi ấm bằng lò sưởi.); 她在炉边取暖手。 (Cô ấy sưởi ấm tay bên bếp.).

Muốn nhớ "取暖" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí