YiWordsYiWords

kuǎn

rút tiền

động từ tiếng Trung
取款 rút tiền

Cụm từ thường dùng

kuǎnxiànjīn
rút tiền mặt
zàiATMkuǎn
rút tiền ở ATM

Câu ví dụ

银行yín háng取款qǔ kuǎn
Tôi ra ngân hàng rút tiền.
zàiATMkuǎn
Anh ấy rút tiền ở cây ATM.

Giao dịch tài chính

Câu hỏi thường gặp

"rút tiền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rút tiền" trong tiếng Trung là 取款, đọc là qǔ kuǎn.
取款 nghĩa là gì?
取款 (qǔ kuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "rút tiền".
取款 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 取款 ngay trên trang này.
Đặt câu với 取款 như thế nào?
Ví dụ: 我去银行取款。 (Tôi ra ngân hàng rút tiền.); 他在ATM取款。 (Anh ấy rút tiền ở cây ATM.).

Muốn nhớ "取款" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí