YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

lấy

động từ tiếng Trung
取 lấy

Cụm từ thường dùng

dōng西
lấy đồ
lấy vợ

Câu ví dụ

shuǐ
Tôi đi lấy nước.
gāng
Anh ấy vừa lấy vợ.

Quản lý hàng hóa

Câu hỏi thường gặp

"lấy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lấy" trong tiếng Trung là 取, đọc là qǔ.
取 nghĩa là gì?
取 (qǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "lấy".
取 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 取 ngay trên trang này.
Đặt câu với 取 như thế nào?
Ví dụ: 我去取水。 (Tôi đi lấy nước.); 他刚取妻。 (Anh ấy vừa lấy vợ.).

Muốn nhớ "取" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí