"lấy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lấy" trong tiếng Trung là 取, đọc là qǔ.
取 nghĩa là gì?
取 (qǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "lấy".
取 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 取 ngay trên trang này.
Đặt câu với 取 như thế nào?
Ví dụ: 我去取水。 (Tôi đi lấy nước.); 他刚取妻。 (Anh ấy vừa lấy vợ.).