YiWordsYiWords

qún

tiếng Trung
群 lũ

Câu ví dụ

一群孩子在院子里玩。
Lũ trẻ chơi ngoài sân.
一群狗叫得很响。
Lũ chó sủa ầm lên.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lũ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lũ" trong tiếng Trung là 群, đọc là qún.
群 nghĩa là gì?
群 (qún) trong tiếng Trung có nghĩa là "lũ".
群 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 群 ngay trên trang này.
Đặt câu với 群 như thế nào?
Ví dụ: 一群孩子在院子里玩。 (Lũ trẻ chơi ngoài sân.); 一群狗叫得很响。 (Lũ chó sủa ầm lên.).

Muốn nhớ "群" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí