YiWordsYiWords

língyáng

linh dương

danh từ tiếng Trung
羚羊 linh dương

Cụm từ thường dùng

língyáng
con linh dương

Câu ví dụ

羚羊líng yángpǎodehěnkuài
Linh dương chạy rất nhanh.
língyángshēnghuózàicǎoyuánshàng
Linh dương sống ở đồng cỏ.

Động vật nông trại và thảo nguyên

Câu hỏi thường gặp

"linh dương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"linh dương" trong tiếng Trung là 羚羊, đọc là líng yáng.
羚羊 nghĩa là gì?
羚羊 (líng yáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "linh dương".
羚羊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 羚羊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 羚羊 như thế nào?
Ví dụ: 羚羊跑得很快。 (Linh dương chạy rất nhanh.); 羚羊生活在草原上。 (Linh dương sống ở đồng cỏ.).

Muốn nhớ "羚羊" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí