YiWordsYiWords

qúnyǎn

diễn viên quần chúng

danh từ tiếng Trung
群演 diễn viên quần chúng

Cụm từ thường dùng

qúnyǎnshìyǎnpèijué
diễn viên quần chúng đóng vai phụ
diànyǐngzhōngdeqúnyǎn
diễn viên quần chúng trong phim

Câu ví dụ

zhèchǎngyǒuhěnduōqúnyǎn
Có nhiều diễn viên quần chúng trong cảnh này.
曾经céng jīng做过zuò guò群演qún yǎn
Anh ấy từng làm diễn viên quần chúng.

Các kiểu người

Câu hỏi thường gặp

"diễn viên quần chúng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"diễn viên quần chúng" trong tiếng Trung là 群演, đọc là qún yǎn.
群演 nghĩa là gì?
群演 (qún yǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "diễn viên quần chúng".
群演 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 群演 ngay trên trang này.
Đặt câu với 群演 như thế nào?
Ví dụ: 这场戏有很多群演。 (Có nhiều diễn viên quần chúng trong cảnh này.); 他曾经做过群演。 (Anh ấy từng làm diễn viên quần chúng.).

Muốn nhớ "群演" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí