"diễn viên quần chúng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"diễn viên quần chúng" trong tiếng Trung là 群演, đọc là qún yǎn.
群演 nghĩa là gì?
群演 (qún yǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "diễn viên quần chúng".
群演 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 群演 ngay trên trang này.
Đặt câu với 群演 như thế nào?
Ví dụ: 这场戏有很多群演。 (Có nhiều diễn viên quần chúng trong cảnh này.); 他曾经做过群演。 (Anh ấy từng làm diễn viên quần chúng.).