YiWordsYiWords

rénjiān

nhân gian

danh từ tiếng Trung
人间 nhân gian

Cụm từ thường dùng

rénjiānshēnghuó
cuộc sống nhân gian
rénjiānshì
chuyện nhân gian

Câu ví dụ

人间rén jiānde幸福xìng fúhěn简单jiǎn dān
Hạnh phúc nhân gian rất giản dị.
xiǎngyànrénjiān
Anh ấy muốn trải nghiệm nhân gian.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nhân gian" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhân gian" trong tiếng Trung là 人间, đọc là rén jiān.
人间 nghĩa là gì?
人间 (rén jiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhân gian".
人间 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人间 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人间 như thế nào?
Ví dụ: 人间的幸福很简单。 (Hạnh phúc nhân gian rất giản dị.); 他想体验人间。 (Anh ấy muốn trải nghiệm nhân gian.).

Muốn nhớ "人间" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí