YiWordsYiWords

亿wànwēng

tỷ phú

danh từ tiếng Trung
亿万富翁 tỷ phú

Cụm từ thường dùng

niánqīng亿wànwēng
tỷ phú trẻ tuổi
成为chéng wéi亿万yì wàn富翁fù wēng
trở thành tỷ phú

Câu ví dụ

shìwèizhùmíngde亿wànwēng
Anh ấy là một tỷ phú nổi tiếng.
梦想mèng xiǎng成为chéng wéi亿万yì wàn富翁fù wēng
Cô ấy mơ ước trở thành tỷ phú.

Các kiểu người

Câu hỏi thường gặp

"tỷ phú" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tỷ phú" trong tiếng Trung là 亿万富翁, đọc là yì wàn fù wēng.
亿万富翁 nghĩa là gì?
亿万富翁 (yì wàn fù wēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tỷ phú".
亿万富翁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 亿万富翁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 亿万富翁 như thế nào?
Ví dụ: 他是一位著名的亿万富翁。 (Anh ấy là một tỷ phú nổi tiếng.); 她梦想成为亿万富翁。 (Cô ấy mơ ước trở thành tỷ phú.).

Muốn nhớ "亿万富翁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí