YiWordsYiWords

réndào

nhân đạo

tính từ tiếng Trung
人道 nhân đạo

Cụm từ thường dùng

réndàoduìdài
đối xử nhân đạo
réndàozhèng
chính sách nhân đạo

Câu ví dụ

我们wǒ men应该yīng gāi人道rén dào对待duì dài囚犯qiú fàn
Chúng ta nên đối xử nhân đạo với tù nhân.
de行为xíng wéihěnyǒu人道rén dào精神jīng shén
Hành động của cô ấy rất nhân đạo.

Văn hóa đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"nhân đạo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhân đạo" trong tiếng Trung là 人道, đọc là rén dào.
人道 nghĩa là gì?
人道 (rén dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhân đạo".
人道 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人道 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人道 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该人道对待囚犯。 (Chúng ta nên đối xử nhân đạo với tù nhân.); 她的行为很有人道精神。 (Hành động của cô ấy rất nhân đạo.).

Muốn nhớ "人道" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí