YiWordsYiWords

sānjiǎojià

chân máy

danh từ tiếng Trung
三脚架 chân máy

Cụm từ thường dùng

相机xiàng jī三脚架sān jiǎo jià
chân máy ảnh

Câu ví dụ

yòngsānjiǎojiàpāiyǐng
Tôi dùng chân máy để chụp ảnh nhóm.
三脚架sān jiǎo jià有助于yǒu zhù yú保持bǎo chí相机xiàng jī稳定wěn dìng
Chân máy giúp giữ máy ảnh ổn định.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chân máy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chân máy" trong tiếng Trung là 三脚架, đọc là sān jiǎo jià.
三脚架 nghĩa là gì?
三脚架 (sān jiǎo jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "chân máy".
三脚架 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 三脚架 ngay trên trang này.
Đặt câu với 三脚架 như thế nào?
Ví dụ: 我用三脚架拍合影。 (Tôi dùng chân máy để chụp ảnh nhóm.); 三脚架有助于保持相机稳定。 (Chân máy giúp giữ máy ảnh ổn định.).

Muốn nhớ "三脚架" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí