YiWordsYiWords

sānwéi

ba chiều

danh từ tiếng Trung
三维 ba chiều

Cụm từ thường dùng

三维sān wéi空间kōng jiān
không gian ba chiều
sānwéixíng
mô hình ba chiều

Câu ví dụ

fāngshìsānwéi
Hình lập phương là vật thể ba chiều.
sānwéidiànyǐnghěnshēngdòng
Phim ba chiều rất sống động.

Hình học và không gian

Câu hỏi thường gặp

"ba chiều" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ba chiều" trong tiếng Trung là 三维, đọc là sān wéi.
三维 nghĩa là gì?
三维 (sān wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "ba chiều".
三维 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 三维 ngay trên trang này.
Đặt câu với 三维 như thế nào?
Ví dụ: 立方体是三维物体。 (Hình lập phương là vật thể ba chiều.); 三维电影很生动。 (Phim ba chiều rất sống động.).

Muốn nhớ "三维" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí