YiWordsYiWords

shǎnshuò

nhấp nháy

động từ tiếng Trung
闪烁 nhấp nháy

Cụm từ thường dùng

shǎnshuòdedēng
đèn nhấp nháy
shǎnshuòdeguāng
ánh sáng nhấp nháy

Câu ví dụ

圣诞树shèng dàn shùshàngdedēng闪烁shǎn shuòdehěn漂亮piào liang
Đèn trên cây thông nhấp nháy rất đẹp.
shǒupíngzàishǎnshuò
Màn hình điện thoại nhấp nháy.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nhấp nháy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhấp nháy" trong tiếng Trung là 闪烁, đọc là shǎn shuò.
闪烁 nghĩa là gì?
闪烁 (shǎn shuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhấp nháy".
闪烁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 闪烁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 闪烁 như thế nào?
Ví dụ: 圣诞树上的灯闪烁得很漂亮。 (Đèn trên cây thông nhấp nháy rất đẹp.); 手机屏幕在闪烁。 (Màn hình điện thoại nhấp nháy.).

Muốn nhớ "闪烁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí