"nhấp nháy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhấp nháy" trong tiếng Trung là 闪烁, đọc là shǎn shuò.
闪烁 nghĩa là gì?
闪烁 (shǎn shuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhấp nháy".
闪烁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 闪烁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 闪烁 như thế nào?
Ví dụ: 圣诞树上的灯闪烁得很漂亮。 (Đèn trên cây thông nhấp nháy rất đẹp.); 手机屏幕在闪烁。 (Màn hình điện thoại nhấp nháy.).