YiWordsYiWords

shǎndiàn

chớp

danh từ tiếng Trung
闪电 chớp

Cụm từ thường dùng

shǎndiànguāng
chớp sáng
léishēngshǎndiàn
tiếng sấm và chớp

Câu ví dụ

wàimiànyǒushǎndiàn
Có chớp ngoài trời.
shǎndiànshǎnérguò
Chớp lóe lên rất nhanh.

Hiện tượng thời tiết

Câu hỏi thường gặp

"chớp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chớp" trong tiếng Trung là 闪电, đọc là shǎn diàn.
闪电 nghĩa là gì?
闪电 (shǎn diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chớp".
闪电 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 闪电 ngay trên trang này.
Đặt câu với 闪电 như thế nào?
Ví dụ: 外面有闪电。 (Có chớp ngoài trời.); 闪电一闪而过。 (Chớp lóe lên rất nhanh.).

Muốn nhớ "闪电" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí