YiWordsYiWords

shǎn

né tránh

động từ tiếng Trung
闪避 né tránh

Cụm từ thường dùng

shǎngōng
né tránh đòn tấn công
shǎnwēixiǎn
né tránh nguy hiểm

Câu ví dụ

闪避shǎn bìdehěnhǎo
Anh ấy né tránh rất tốt.
shǎnfán
Cô ấy cố gắng né tránh rắc rối.

Khám phá thế giới game

Câu hỏi thường gặp

"né tránh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"né tránh" trong tiếng Trung là 闪避, đọc là shǎn bì.
闪避 nghĩa là gì?
闪避 (shǎn bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "né tránh".
闪避 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 闪避 ngay trên trang này.
Đặt câu với 闪避 như thế nào?
Ví dụ: 他闪避得很好。 (Anh ấy né tránh rất tốt.); 她努力闪避麻烦。 (Cô ấy cố gắng né tránh rắc rối.).

Muốn nhớ "闪避" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí