"ăn ở" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ăn ở" trong tiếng Trung là 食宿, đọc là shí sù.
食宿 nghĩa là gì?
食宿 (shí sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "ăn ở".
食宿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 食宿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 食宿 như thế nào?
Ví dụ: 我们在学校有食宿。 (Chúng tôi được ăn ở tại trường.); 食宿干净很重要。 (Ăn ở sạch sẽ rất quan trọng.).