YiWordsYiWords

Cùng cách viết:视频

shípǐn

thực phẩm

danh từ tiếng Trung
食品 thực phẩm

Cụm từ thường dùng

jiànkāngshípǐn
thực phẩm sạch
gōngnéngxìngshípǐn
thực phẩm chức năng

Câu ví dụ

xuǎnxīnxiānshípǐn
Chọn thực phẩm tươi ngon.
这种zhè zhǒng食品shí pǐnhěnyǒu营养yíng yǎng
Thực phẩm này rất bổ dưỡng.

Món chính ba bữa

Câu hỏi thường gặp

"thực phẩm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thực phẩm" trong tiếng Trung là 食品, đọc là shí pǐn.
食品 nghĩa là gì?
食品 (shí pǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thực phẩm".
食品 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 食品 ngay trên trang này.
Đặt câu với 食品 như thế nào?
Ví dụ: 选择新鲜食品。 (Chọn thực phẩm tươi ngon.); 这种食品很有营养。 (Thực phẩm này rất bổ dưỡng.).

Muốn nhớ "食品" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí