YiWordsYiWords

shítáng

căn tin

danh từ tiếng Trung
食堂 căn tin

Cụm từ thường dùng

zàishítángchīfàn
ăn ở căn tin
xuéxiàoshítáng
căn tin trường học

Câu ví dụ

menzàishítángchīfàn
Chúng tôi ăn trưa ở căn tin.
医院yī yuàn食堂shí tánghěn干净gān jìng
Căn tin bệnh viện khá sạch sẽ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"căn tin" trong tiếng Trung nói thế nào?
"căn tin" trong tiếng Trung là 食堂, đọc là shí táng.
食堂 nghĩa là gì?
食堂 (shí táng) trong tiếng Trung có nghĩa là "căn tin".
食堂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 食堂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 食堂 như thế nào?
Ví dụ: 我们在食堂吃午饭。 (Chúng tôi ăn trưa ở căn tin.); 医院食堂很干净。 (Căn tin bệnh viện khá sạch sẽ.).

Muốn nhớ "食堂" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí