YiWordsYiWords

shǒuduàn

thủ đoạn

danh từ tiếng Trung
手段 thủ đoạn

Cụm từ thường dùng

èlièshǒuduàn
thủ đoạn xấu
gāomíngshǒuduàn
thủ đoạn tinh vi

Câu ví dụ

yònglehěnduōshǒuduànchéng
Anh ta dùng nhiều thủ đoạn để đạt mục đích.
应该yīng gāiyòng恶劣è liè手段shǒu duàn
Không nên dùng thủ đoạn xấu.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thủ đoạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thủ đoạn" trong tiếng Trung là 手段, đọc là shǒu duàn.
手段 nghĩa là gì?
手段 (shǒu duàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thủ đoạn".
手段 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 手段 ngay trên trang này.
Đặt câu với 手段 như thế nào?
Ví dụ: 他用了很多手段达成目的。 (Anh ta dùng nhiều thủ đoạn để đạt mục đích.); 不应该用恶劣手段。 (Không nên dùng thủ đoạn xấu.).

Muốn nhớ "手段" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí