YiWordsYiWords

shǒubǐng

cán cầm

danh từ tiếng Trung
手柄 cán cầm

Cụm từ thường dùng

dāoshǒubǐng
cán cầm dao
gōngshǒubǐng
cán cầm dụng cụ

Câu ví dụ

zhègeshǒubǐnghěnjiēshi
Cán cầm này rất chắc chắn.
zheshǒubǐngyòngdāo
Tôi cầm cán cầm để sử dụng dao.

Công nghệ thông minh

Câu hỏi thường gặp

"cán cầm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cán cầm" trong tiếng Trung là 手柄, đọc là shǒu bǐng.
手柄 nghĩa là gì?
手柄 (shǒu bǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cán cầm".
手柄 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 手柄 ngay trên trang này.
Đặt câu với 手柄 như thế nào?
Ví dụ: 这个手柄很结实。 (Cán cầm này rất chắc chắn.); 我握着手柄用刀。 (Tôi cầm cán cầm để sử dụng dao.).

Muốn nhớ "手柄" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí