"cán cầm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cán cầm" trong tiếng Trung là 手柄, đọc là shǒu bǐng.
手柄 nghĩa là gì?
手柄 (shǒu bǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cán cầm".
手柄 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 手柄 ngay trên trang này.
Đặt câu với 手柄 như thế nào?
Ví dụ: 这个手柄很结实。 (Cán cầm này rất chắc chắn.); 我握着手柄用刀。 (Tôi cầm cán cầm để sử dụng dao.).