"thủ pháp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thủ pháp" trong tiếng Trung là 手法, đọc là shǒu fǎ.
手法 nghĩa là gì?
手法 (shǒu fǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thủ pháp".
手法 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 手法 ngay trên trang này.
Đặt câu với 手法 như thế nào?
Ví dụ: 他的绘画手法很独特。 (Anh ấy có thủ pháp vẽ rất độc đáo.); 这种手法很有效。 (Thủ pháp này rất hiệu quả.).