YiWordsYiWords

shǒu

thủ pháp

danh từ tiếng Trung
手法 thủ pháp

Cụm từ thường dùng

shùshǒu
thủ pháp nghệ thuật
qiǎomiàoshǒu
thủ pháp tinh vi

Câu ví dụ

dehuìhuàshǒuhěn
Anh ấy có thủ pháp vẽ rất độc đáo.
这种zhè zhǒng手法shǒu fǎhěn有效yǒu xiào
Thủ pháp này rất hiệu quả.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thủ pháp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thủ pháp" trong tiếng Trung là 手法, đọc là shǒu fǎ.
手法 nghĩa là gì?
手法 (shǒu fǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thủ pháp".
手法 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 手法 ngay trên trang này.
Đặt câu với 手法 như thế nào?
Ví dụ: 他的绘画手法很独特。 (Anh ấy có thủ pháp vẽ rất độc đáo.); 这种手法很有效。 (Thủ pháp này rất hiệu quả.).

Muốn nhớ "手法" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí