YiWordsYiWords

shòuzāi

bị thiên tai

động từ tiếng Trung
受灾 bị thiên tai

Cụm từ thường dùng

shòuzāihóngzāi
bị thiên tai lũ lụt
jiùzhùshòuzāizhě
hỗ trợ người bị thiên tai

Câu ví dụ

jīnniánhěnduōrénshòuzāi
Nhiều người bị thiên tai năm nay.
我们wǒ menwèi受灾shòu zāi地区dì qū捐款juān kuǎn
Chúng tôi quyên góp cho vùng bị thiên tai.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bị thiên tai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bị thiên tai" trong tiếng Trung là 受灾, đọc là shòu zāi.
受灾 nghĩa là gì?
受灾 (shòu zāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "bị thiên tai".
受灾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 受灾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 受灾 như thế nào?
Ví dụ: 今年很多人受灾。 (Nhiều người bị thiên tai năm nay.); 我们为受灾地区捐款。 (Chúng tôi quyên góp cho vùng bị thiên tai.).

Muốn nhớ "受灾" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí