YiWordsYiWords

shòuhài

bị hại

danh từ tiếng Trung
受害 bị hại

Cụm từ thường dùng

shòuhàizhě
nạn nhân bị hại
ànjiànshòuhàirén
bị hại trong vụ án

Câu ví dụ

jǐngchábǎoshòuhàirén
Cảnh sát bảo vệ người bị hại.
shòuhàirénxiànggōngānbàoàn
Người bị hại đã trình báo công an.

Phòng tránh lừa đảo

Câu hỏi thường gặp

"bị hại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bị hại" trong tiếng Trung là 受害, đọc là shòu hài.
受害 nghĩa là gì?
受害 (shòu hài) trong tiếng Trung có nghĩa là "bị hại".
受害 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 受害 ngay trên trang này.
Đặt câu với 受害 như thế nào?
Ví dụ: 警察保护受害人。 (Cảnh sát bảo vệ người bị hại.); 受害人已向公安报案。 (Người bị hại đã trình báo công an.).

Muốn nhớ "受害" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí