"chịu khổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chịu khổ" trong tiếng Trung là 受苦, đọc là shòu kǔ.
受苦 nghĩa là gì?
受苦 (shòu kǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chịu khổ".
受苦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 受苦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 受苦 như thế nào?
Ví dụ: 她受苦了很多年。 (Cô ấy đã chịu khổ nhiều năm.); 他愿意为家人受苦。 (Anh ấy sẵn sàng chịu khổ vì gia đình.).