YiWordsYiWords

shòu

chịu khổ

động từ tiếng Trung
受苦 chịu khổ

Cụm từ thường dùng

wèi某人mǒu rén受苦shòu kǔ
chịu khổ vì ai
shēngshòu
chịu khổ suốt đời

Câu ví dụ

shòulehěnduōnián
Cô ấy đã chịu khổ nhiều năm.
愿意yuàn yìwèi家人jiā rén受苦shòu kǔ
Anh ấy sẵn sàng chịu khổ vì gia đình.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"chịu khổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chịu khổ" trong tiếng Trung là 受苦, đọc là shòu kǔ.
受苦 nghĩa là gì?
受苦 (shòu kǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chịu khổ".
受苦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 受苦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 受苦 như thế nào?
Ví dụ: 她受苦了很多年。 (Cô ấy đã chịu khổ nhiều năm.); 他愿意为家人受苦。 (Anh ấy sẵn sàng chịu khổ vì gia đình.).

Muốn nhớ "受苦" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí