"song phương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"song phương" trong tiếng Trung là 双边, đọc là shuāng biān.
双边 nghĩa là gì?
双边 (shuāng biān) trong tiếng Trung có nghĩa là "song phương".
双边 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 双边 ngay trên trang này.
Đặt câu với 双边 như thế nào?
Ví dụ: 两国签署了双边协议。 (Hai nước ký kết hiệp định song phương.); 双边会议顺利举行。 (Cuộc họp song phương diễn ra thành công.).