YiWordsYiWords

shuāngbiān

song phương

tính từ tiếng Trung
双边 song phương

Cụm từ thường dùng

双边shuāng biān关系guān xì
quan hệ song phương
shuāngbiānzuò
hợp tác song phương

Câu ví dụ

liǎngguóqiānshǔleshuāngbiānxié
Hai nước ký kết hiệp định song phương.
双边shuāng biān会议huì yì顺利shùn lì举行jǔ xíng
Cuộc họp song phương diễn ra thành công.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"song phương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"song phương" trong tiếng Trung là 双边, đọc là shuāng biān.
双边 nghĩa là gì?
双边 (shuāng biān) trong tiếng Trung có nghĩa là "song phương".
双边 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 双边 ngay trên trang này.
Đặt câu với 双边 như thế nào?
Ví dụ: 两国签署了双边协议。 (Hai nước ký kết hiệp định song phương.); 双边会议顺利举行。 (Cuộc họp song phương diễn ra thành công.).

Muốn nhớ "双边" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí