YiWordsYiWords

shuāngyíng

hai bên cùng có lợi

cụm từ tiếng Trung
双赢 hai bên cùng có lợi

Cụm từ thường dùng

shuāngyíngzuò
hợp tác hai bên cùng có lợi

Câu ví dụ

menyàoshuāngyíngdefāngàn
Chúng ta cần giải pháp hai bên cùng có lợi.
zhègexiéshìshuāngyíngde
Thỏa thuận này là hai bên cùng có lợi.

Biểu đạt quan hệ

Câu hỏi thường gặp

"hai bên cùng có lợi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hai bên cùng có lợi" trong tiếng Trung là 双赢, đọc là shuāng yíng.
双赢 nghĩa là gì?
双赢 (shuāng yíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hai bên cùng có lợi".
双赢 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 双赢 ngay trên trang này.
Đặt câu với 双赢 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要双赢的方案。 (Chúng ta cần giải pháp hai bên cùng có lợi.); 这个协议是双赢的。 (Thỏa thuận này là hai bên cùng có lợi.).

Muốn nhớ "双赢" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí